Dịch

derussification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc hành động loại bỏ một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The process or action of derussifying something.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI