Russianization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm ra thứ gì đó mang nhiều nét đặc trưng của Nga hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making something have more Russian characteristics.
- Việc áp dụng phong tục hoặc văn hóa Ngadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adoption of Russian customs or culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RussianizationDạng gốc (base form)
- RussianizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Russian-ization