Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derussianization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bỏ ảnh hưởng của Nga
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The removal of Russian influences.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
derussification
Trái nghĩa
Russification
Russianization
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
Russianization
AI
1
Loại bỏ ảnh hưởng của Nga
1
Loại bỏ ảnh hưởng của Nga
1
Loại bỏ ảnh hưởng của Nga