derma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp bên trong của dadanh từThe inner layer of the skin.
- Dạng rút gọn của dermatologistdanh từClipping of dermatologist.
- Món ăn của người Do Thái bao gồm thịt và bột mì nướng hoặc luộc chín, v.v. được đựng trong vỏ, đặc biệt là kishkedanh từA Jewish dish of roast or boiled seasoned meat and flour etc. in a casing, especially kishke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dermaDạng gốc (base form)
- dermata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- dermasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dermaNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Yiddishדערמעderme
- từ tiếng Thượng Đức cổdarm
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þarm