Nghĩa chính
- Hành vi tiêu thụ tài nguyên nông nghiệp (cây trồng, vật nuôi), đặc biệt là cướp bócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of consuming agricultural resources (crops, livestock), especially as plunder.
- Cuộc đột kích hoặc tấn công săn mồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A raid or predatory attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depredationDạng gốc (base form)
- depredationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidéprédation
- từ tiếng Latinhdepraedatio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .