Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depositional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem deposition
tính từ
Of, pertaining to, or in the nature of a deposit or a deposition.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
depositional
depositional
ly
Bằng cách lắng đọng
trạng từ
non
depositional
Không lắng đọng
tính từ
syn
depositional
Xảy ra cùng lúc với quá trình lắng đọng
tính từ
post
depositional
Xảy ra sau khi lắng đọng
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
deposition
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
deposicional
Sự lắng đọng
AI
1
Xem deposition
1
Xem deposition
1
Xem deposition