Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syndepositional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra cùng lúc với quá trình lắng đọng
tính từ
Occurring at the same time as deposition.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
syndepositional
syndepositional
ly
Theo kiểu tổng hợp; bằng cách tổng hợp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
syn-
+
depositional
AI
1
Xảy ra cùng lúc với quá trình lắng đọng
1
Xảy ra cùng lúc với quá trình lắng đọng
1
Xảy ra cùng lúc với quá trình lắng đọng