Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deposicional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự lắng đọng
tính từ
depositional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deposicional
Dạng gốc
(base form)
deposicional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
depositional
Xem deposition
AI
1
Sự lắng đọng
1
Sự lắng đọng
1
Sự lắng đọng