Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
depilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
hairless
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
depilate
Ví dụ
[…]
they
mistake
the
condition
of
this
animal
(
which
is
a
kind
of
lizard
,
a
quadruped
corticated
and
depilous
,
that
is
,
without
wool
,
fur
,
or
hair
)
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
pilous
từ tiếng Latinh
depilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
glabro
Không có lông, nhẵn nhụi
pelado
Không có lông
AI
1
Không có lông
1
Không có lông
1
Không có lông