Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều lông, đầy lông lá
tính từ
Covered with fine hair; pilose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilous
Dạng gốc
(base form)
more pilous
So sánh hơn
(comparative)
most pilous
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pilous
pil
e
Đống: chồng
danh từ, động từ
de
pilous
Không có lông
tính từ
AI
1
Có nhiều lông
1
Có nhiều lông
1
Có nhiều lông