Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dental calculus
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
k
æ
l
.
k
j
ʊ
.
l
ə
s
/
US
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
k
æ
l
.
k
j
ə
.
l
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cao răng
danh từ
A hard crust of calcium salts and food particles on the teeth, developing from plaque.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cao răng
tartar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sarro
Cao răng
placa
Mảng bám, cao răng
tosca
Cao răng
AI
1
Cao răng
1
Cao răng
1
Cao răng