Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Murray, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Murray County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Putnam County, Georgia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St Dennisdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Cornwall, Anh (OS lưới ref SW9557) |
| Dennis Portdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Dennis, Quận Barnstable, gần Cape Cod, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| East Dennisdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Dennis, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| South Dennisdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Dennis, Quận Barnstable, Massachusetts |
| Coln St Dennisdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Cotswold, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref SP0810) |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Labette
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Labette, KansasAn unincorporated community in Labette County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc DennisNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , . , !
- ", . ?" ", , ."
- . .