Dịch

Tennyson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Anhdanh từ riêngAn English patronymic surname.
  2. Alfred Tennyson, nhà thơ và nhà viết kịch người Anhdanh từ riêngAlfred Tennyson, English poet and playwright.
  3. Địa phương trong khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Hawkesbury council area, eastern New South Wales, Australia.
  4. Địa phương ở Shire of Campaspe, phía bắc Victoria, Australiadanh từ riêngA locality in the Shire of Campaspe, northern Victoria, Australia

Cụm từ (phrase)

Tennyson Pointdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Ryde, New South Wales, Australia

Nguồn gốc (etymology)

Dennis-son

Ví dụ

  • ?

AI