Nghĩa chính
- Bị thu hút về mặt tình dục đối với mọi người chỉ sau khi mối liên kết tình cảm bền chặt đã được hình thànhtính từSexually attracted to people only after a strong emotional bond has been formed.
- Người là người lưỡng tínhdanh từA person who is demisexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demisexualDạng gốc (base form)
- demisexualsSố nhiều (plural)
- more demisexualSo sánh hơn (comparative)
- most demisexualSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc demisexualVí dụ
- , .
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha