demisexuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái không trải qua sự hấp dẫn tình dục cơ bản (dựa trên thị giác, khứu giác hoặc thông tin có sẵn ngay lập tức khác), mà chỉ bị thu hút tình dục thứ cấp (sau khi phát triển mối quan hệ tình cảm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of not experiencing primary sexual attraction (based on sight or smell or other instantly available information), but only secondary sexual attraction (after the development of an emotional bond).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demisexualityDạng gốc (base form)
- demisexualitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha