Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demisexualidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/demiseɡswaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Dị tính
danh từ
demisexuality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demisexualidad
Dạng gốc
(base form)
demisexualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demisexuality
Trạng thái không trải qua sự hấp dẫn tình dục cơ bản (dựa trên thị giác, khứu giác hoặc thông tin có sẵn ngay lập tức khác), mà chỉ bị thu hút tình dục thứ cấp (sau khi phát triển mối quan hệ tình cảm)
AI
1
Dị tính
1
Dị tính
1
Dị tính