Dịch

deke

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Động tác nhử, giả hoặc động tác khác được thực hiện bởi cầu thủ với quả bóng để đánh lừa thủ môn hoặc hậu vệdanh từA feint, fake, or other move made by the player with the puck to deceive a goaltender or defenceman.
  2. Như trong môn khúc côn cầu, một động thái giả mạo hoặc động thái khác nhằm gây nhầm lẫn cho những người chơi khác trong độidanh từAs in hockey, a fake or other move to confuse other players on a team.
  3. Đường vòng nhanh chóngdanh từA quick detour.
  4. Tránh, đi vòng quanh hoặc né tránh một đồ vật, người hoặc chủ đề cuộc trò chuyện; thường bằng cách sử dụng thủ thuậtđộng từTo avoid, go around, or dodge an object, person, or conversation topic; often by using trickery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dekeNguyên thể (infinitive)
  2. dekesSố nhiều (plural)
  3. dekedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dekingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thực hiện cú deke trong môn khúc côn cầu trên băng hoặc các môn thể thao khác
  1. To execute a deke in ice hockey or other sports.

Ví dụ

  • ( ) .
  • , , "" .

AI