Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Động tác nhử, giả hoặc động tác khác được thực hiện bởi cầu thủ với quả bóng để đánh lừa thủ môn hoặc hậu vệdanh từA feint, fake, or other move made by the player with the puck to deceive a goaltender or defenceman.
- Như trong môn khúc côn cầu, một động thái giả mạo hoặc động thái khác nhằm gây nhầm lẫn cho những người chơi khác trong độidanh từAs in hockey, a fake or other move to confuse other players on a team.
- Đường vòng nhanh chóngdanh từA quick detour.
- Tránh, đi vòng quanh hoặc né tránh một đồ vật, người hoặc chủ đề cuộc trò chuyện; thường bằng cách sử dụng thủ thuậtđộng từTo avoid, go around, or dodge an object, person, or conversation topic; often by using trickery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thực hiện cú deke trong môn khúc côn cầu trên băng hoặc các môn thể thao khác
- To execute a deke in ice hockey or other sports.
Ví dụ
- ( ) .
- , , "" .
Họ từ (word family)
cùng gốc deke- dekeckKéo quần của một người xuống một cách nhanh chóng và không có sự đồng ý, như một trò đùađộng từ
- deketoHợp chất hóa học có nguồn gốc bằng cách loại bỏ một nhóm ketodanh từ
- dekeractSiêu khối mười chiềudanh từ
- dekeckingHành vi kéo quần của một người xuống một cách nhanh chóng và không có sự đồng ýdanh từ
Từ liên quan (related word)