Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deketo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất hóa học có nguồn gốc bằng cách loại bỏ một nhóm keto
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A chemical compound derived by removing a keto group.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
keto
AI
1
Hợp chất hóa học có nguồn gốc bằng cách loại bỏ một nhóm keto
1
Hợp chất hóa học có nguồn gốc bằng cách loại bỏ một nhóm keto
1
Hợp chất hóa học có nguồn gốc bằng cách loại bỏ một nhóm keto