Dịch

deketo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hóa học có nguồn gốc bằng cách loại bỏ một nhóm ketodanh từkhông đếm được (uncountable)A chemical compound derived by removing a keto group.

Nguồn gốc (etymology)

AI