Dịch

dehiscence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Việc mở một cơ quan bằng phương tiện riêng của nó (chẳng hạn như bao phấn hoặc vỏ hạt) để giải phóng chất bên trongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Opening of an organ by its own means (such as an anther or a seed pod) to release its contents.
  2. Vết rách, giống như vết thương phẫu thuật mở ra, thường kèm theo dòng dịch huyết thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rupture, as with a surgical wound opening up, often with a flow of serous fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dehiscenceDạng gốc (base form)
  2. dehiscencesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mở ra
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mở ra, hở ra, theo nghĩa chungOpening, gaping, in a general sense.

Ngôn ngữ khác

AI