Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehiscencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nứt ra
danh từ
dehiscence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dehiscencia
Dạng gốc
(base form)
dehiscencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dehiscence
Việc mở một cơ quan bằng phương tiện riêng của nó (chẳng hạn như bao phấn hoặc vỏ hạt) để giải phóng chất bên trong
AI
1
Sự nứt ra
1
Sự nứt ra
1
Sự nứt ra