Nghĩa chính
- Có khả năng bị phân hủy về mặt hóa học hoặc sinh họctính từAble to be chemically or biologically degraded.
- Có một kênh qubit bổ sung và một số kênh nhiễu thứ ba, chẳng hạn như việc thêm nhiễu vào kênh gốc sẽ sao chép kênh bổ sungtính từHaving a complementary qubit channel and some third noise channel, such that adding the noise to the original channel replicates the complementary channel.
- Các vật liệu có thể bị phân hủy hoặc phân hủydanh từAny material that can be degraded or decomposed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- degradableDạng gốc (base form)
- degradablesSố nhiều (plural)
- more degradableSo sánh hơn (comparative)
- most degradableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-degradabletính từ | tính từ | Chống lại sự suy thoái hóa học trong môi trường sử dụng của nó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha