Nghĩa chính
- Có thể bị vi khuẩn làm cho thối rữatính từCapable of being decomposed by biological activity, especially by microorganisms.
- Vật liệu phân hủy sinh họcdanh từAny material that can be decomposed by biological activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biodegradableDạng gốc (base form)
- biodegradablesSố nhiều (plural)
- more biodegradableSo sánh hơn (comparative)
- most biodegradableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biodegradable polymer | Polyme phân hủy sinh học |
Nguồn gốc (etymology)
bio-degradable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc biodegradable- oxybiodegradableCó khả năng phân hủy sinh học khi có oxytính từ
- nonbiodegradableKhông phân hủy sinh họctính từ, danh từ
- unbiodegradableKhông phân hủy sinh họctính từ
- biodegradabilityKhả năng của một vật liệu bị phân hủy theo thời gian do hoạt động sinh học, đặc biệt là bị phân hủy bởi các vi sinh vậtdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Cái này có phân hủy sinh học được không?
- .Cái này phân hủy sinh học được.
- .Nó không phân hủy sinh học được.