Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxybiodegradable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng phân hủy sinh học khi có oxy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Biodegradable in the presence of oxygen.
Nguồn gốc
(etymology)
oxy-
+
biodegradable
AI
1
Có khả năng phân hủy sinh học khi có oxy
1
Có khả năng phân hủy sinh học khi có oxy
1
Có khả năng phân hủy sinh học khi có oxy