Nghĩa chính
- Bảo vệtính từHaving defenses.
- Có kháng tụngtính từkhông so sánh (not comparable)In which the defendant responds to the allegations made against them, typically by filing a defense or counterclaim in court.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của defendđộng từsimple past and past participle of defend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defendedDạng gốc (base form)
- more defendedSo sánh hơn (comparative)
- most defendedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- 2 slower-growing .Kết quả này củng cố Giả thuyết 2 rằng những loài phát triển nhanh nhưng khả năng phòng vệ kém có thể bị thay thế theo thời gian bởi những loài phát triển chậm nhưng khả năng phòng vệ tốt hơn.
- 29. , 27. .Nếu thủ tục đơn giản hơn này được áp dụng trong một vụ kiện có kháng tụng, chi phí sẽ khoảng 29 bảng. Nếu thuê luật sư, sẽ khoảng 27 bảng. Nếu không thuê luật sư hay người đại diện pháp lý.
- .Anh ấy tự bảo vệ mình