deets
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chi tiếtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Details.
- Dox; a person’s personal information, usually published without their consent.chưa dịchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deets (about/on sb/sth)chi tiết (về ai/cái gì)
Ví dụ
- , $$$.
- .
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ details
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha