destacamento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/destakaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Tách rời, chi tiếtdanh từdetachment, detail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destacamentoDạng gốc (base form)
- destacamentosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh