dedo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo chiều dài ngắn truyền thống của Tây Ban Nha, thường bằng 1,75 cmdanh từA traditional short Spanish unit of length, usually about equal to 1.75 cm.
- Đơn vị đo chiều dài ngắn truyền thống của Bồ Đào Nha, thường khoảng bằng 1,8 cmdanh từA traditional short Portuguese unit of length, usually about equal to 1.8 cm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dedoDạng gốc (base form)
- dedosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhadedo“digit, finger”
- từ Old Galician-Portuguesededo
- từ tiếng Latinhdigitus
Cùng gốc (doublet)digit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha