Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decrepitness
danh từ
(noun)
/
d
ɪ
ˈ
k
ɹɛ
p
ɪ
t
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sự suy sụp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Decrepitude.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agedness
cobwebbiness
hoariness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
落
luò
Sa sút, suy sụp
Tiếng Tây Ban Nha
merma
Sự suy sụp
desmedro
Sự suy sụp
decrépito
Suy sụp
Nguồn gốc
(etymology)
decrepit
+
-ness
AI
1
Sự suy sụp
1
Sự suy sụp
1
Sự suy sụp