Dịch

declarative

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/dɪˈklæɹ.ə.tɪv/US/dɪˈklɛɹ.ə.tɪv/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mang tính tuyên bốtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to declare; having the quality of a declaration.
  2. Diễn đạt sự thậttính từkhông so sánh (not comparable)Expressing truth.
  3. Khai báo cấu trúctính từkhông so sánh (not comparable)That declares a construct.
  4. Câu trần thuật, câu khai báodanh từSynonym of declaration (declarative statement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. declarativeDạng gốc (base form)
  2. declarativesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

declarative memorydanh từLoại trí nhớ dài hạn nơi các sự kiện và sự kiện được lưu trữ
declarative programmingdanh từMột mô hình lập trình thể hiện tính logic của một phép tính thay vì luồng điều khiển của nó

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thuộc về khai báo
  1. không so sánh (not comparable)A way of programming that is most akin to just stating what is wanted, rather than having to describe how to do it. Declarative programming

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidéclaratif

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . ; . ; ' . […]Lời tỏ tình dành cho Sara của anh. Anh yêu em như một bản giao hưởng dịu êm; một giai điệu được viết trong trái tim và nhịp đập. Anh yêu em như một tảng đá; sự hòa quyện trong khoảnh khắc tĩnh lặng tuyệt đối. Anh yêu em như [...]
  • .Bạn phải đặt dấu chấm ở cuối mỗi câu trần thuật.
  • !Đây không phải là một câu trần thuật!

AI