Dịch

declaratory

tính từ (adjective)
UK/dɛˈklæɹətɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Để giải thíchtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to declare or explain

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

declaratory judgmentdanh từPhán quyết của tòa án trong vụ án dân sự tuyên bố các quyền, nghĩa vụ hoặc nghĩa vụ của mỗi bên trong tranh chấp nhưng không nhất thiết phải đưa ra bất kỳ thiệt hại hoặc biện pháp cứu trợ nào khác

Nguồn gốc (etymology)

AI