Nghĩa chính
- Để giải thíchtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to declare or explain
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| declaratory judgmentdanh từ | danh từ | Phán quyết của tòa án trong vụ án dân sự tuyên bố các quyền, nghĩa vụ hoặc nghĩa vụ của mỗi bên trong tranh chấp nhưng không nhất thiết phải đưa ra bất kỳ thiệt hại hoặc biện pháp cứu trợ nào khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc declaratoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha