Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decastyle
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɛ
k
ə
ˈ
s
t
aɪ
ə
ɫ/
Nghĩa chính
1
Cổng có mười cột
danh từ
A portico with ten columns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decastyle
Dạng gốc
(base form)
decastyle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deca-
+
-style
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hexastyle
octostyle
tetrastyle
AI
1
Cổng có mười cột
1
Cổng có mười cột
1
Cổng có mười cột