tetrastyle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tòa nhà (đặc biệt là mái cổng) có bốn cộtdanh từA building (especially a portico) that has four columns
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tetrastyleDạng gốc (base form)
- tetrastylesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha