Dịch

debauchee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đang sa đọa; ai đó phóng đãng và hành động không kiềm chế về mặt đạo đứcdanh từSomebody who is debauched; somebody who is dissolute and acts without moral restraint.
  2. Người nghiện quá mức đắm chìm trong các thú vui nhục dụcdanh từA person addicted to excessive indulgence in sensual pleasures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. debaucheeDạng gốc (base form)
  2. debaucheesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápdébauché

AI