Nghĩa chính
- Dỡ hàng hóa từ máy bay hoặc tàuđộng từngoại động từ (transitive)To unload goods from an aircraft or ship.
- Xuống tàuđộng từnội động từ (intransitive)To disembark.
- Loại bỏ vỏ cây, đặc biệt là vỏ cây đã bị đốn hạđộng từngoại động từ (transitive)To remove the bark from a tree, especially one that has been felled.
- Tiêu diệt (một con chó)động từngoại động từ (transitive)To devocalize (a dog).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc debarkVí dụ
- [] ; […]
- , () (). .