Dịch

debarkation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bốc dở hàng hóa lên bờ; sự cho hành khách lên bờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disembarkation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. debarkationDạng gốc (base form)
  2. debarkationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc debarkation

AI