Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debarkation
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
b
ɑː
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự bốc dở hàng hóa lên bờ; sự cho hành khách lên bờ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Disembarkation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
debarkation
Dạng gốc
(base form)
debarkation
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
debarkation
debark
Dỡ hàng hóa từ máy bay hoặc tàu
động từ
AI
1
Sự bốc dở hàng hóa lên bờ
1
Sự bốc dở hàng hóa lên bờ
1
Sự bốc dở hàng hóa lên bờ