Dịch

deadness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không còn sống; sự vô hồndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of not being alive; lifelessness.
  2. Thiếu độ đàn hồidanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of elasticity.
  3. Thiếu sự lấp lánh trong đồ uống có gadanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of sparkle in a fizzy drink.
  4. Sự thiếu hoạt hình trong một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of animation in a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deadnessDạng gốc (base form)
  2. deadnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • .
  • .

AI