deadness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không còn sống; sự vô hồndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of not being alive; lifelessness.
- Thiếu độ đàn hồidanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of elasticity.
- Thiếu sự lấp lánh trong đồ uống có gadanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of sparkle in a fizzy drink.
- Sự thiếu hoạt hình trong một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of animation in a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deadnessDạng gốc (base form)
- deadnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa