Dịch

deadlift

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bài tập nâng tạ từ mặt đấtdanh từA weight training exercise where one lifts a loaded barbell off the ground from a stabilized bent-over position.
  2. Cử nâng không trợ giúpdanh từAny lift performed without help or leverage.
  3. Nỗ lực trong nghịch cảnhdanh từAn effort made under discouraging conditions.
  4. Nâng tạ từ tư thế cúiđộng từngoại động từ (transitive)To lift a barbell while moving the body from a bent-over position to a standing position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deadliftNguyên thể (infinitive)
  2. deadliftsSố nhiều (plural)
  3. deadliftedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. deadliftingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

sumo deadliftdanh từLoại deadlift trong đó thanh được nắm chặt bởi bàn tay của người nâng đặt trong chân của họ
Romanian deadliftdanh từBài tập nâng tạ kiểu Romania

Họ từ (word family)

cùng gốc deadlift

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Deadlift là bài tập phức hợp tác động vào cơ mông lớn, cơ đùi sau và các nhóm cơ khác trong chuỗi cơ sau như cơ dựng sống.
  • , , .Powerlifting là môn thể thao mà các vận động viên thi đấu để nâng tổng mức tạ tối đa của ba nội dung cử tạ nặng, gồm squat, bench press và deadlift.

AI