Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deadlifter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bế tắc
danh từ
One who deadlifts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deadlifter
Dạng gốc
(base form)
deadlifter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deadlift
+
-er
AI
1
Người bế tắc
1
Người bế tắc
1
Người bế tắc