Nghĩa chính
- Việc trông trẻ, việc giữ trẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Daytime supervision, usually of children or pets.
- Nhà trẻ, điểm giữ trẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A daycare centre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daycareDạng gốc (base form)
- daycaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daycare centredanh từ | danh từ | Tòa nhà nơi trẻ em được giám sát vào ban ngày để cha mẹ chúng có thể làm việc |
| daycare center | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc daycareTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Damiano đã đi nhà trẻ.
- .Sami đã bắt đầu tìm kiếm một nhà trẻ.
- Layla's .Sami đã đến thăm nhà trẻ của Layla.