Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daycarer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên chăm sóc ban ngày
danh từ
A daycare worker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daycarer
Dạng gốc
(base form)
daycarer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
day
+
carer
AI
1
Nhân viên chăm sóc ban ngày
1
Nhân viên chăm sóc ban ngày
1
Nhân viên chăm sóc ban ngày