Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dartoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phi tiêu
tính từ
dartoic.
Nguồn gốc
(etymology)
dartos
+
-oid
Ví dụ
dartoid
tissue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dardo
Phi tiêu
saeta
Phi tiêu
vira
Phi tiêu
AI
1
Phi tiêu
1
Phi tiêu
1
Phi tiêu