darky
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người da đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of darkness: night or dusk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darkyDạng gốc (base form)
- darkiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Darky Cuntinentdanh từ riêng | danh từ riêng | Châu phi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha