Dịch

darky

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người da đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of darkness: night or dusk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. darkyDạng gốc (base form)
  2. darkiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Darky Cuntinentdanh từ riêngChâu phi

Nguồn gốc (etymology)

AI