Nghĩa chính
- Thuyền viên nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Ýdanh từA crewman who speaks Spanish, Portuguese, or Italian.
- Người gốc Nam Âudanh từA person of Southern European descent.
- Cụ thể hơn là một người gốc Ýdanh từA person of Italian descent, more specifically.
- Người Công giáodanh từA Catholic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dago reddanh từ | danh từ | Rượu vang đỏ rẻ tiền, kém chất lượng |
| dago bombdanh từ | danh từ | Loại pháo nổ |
| dago dazzlerdanh từ | danh từ | Tài liệu có hình thức ấn tượng được sử dụng để xác định người mang nó có liên kết với một tổ chức chính thức nào đó, điển hình là trường đại học hoặc cao đẳng, nhằm mục đích gây ấn tượng với các quan chức cấp thấp, thường là của nước ngoài |
Họ từ (word family)
cùng gốc dagoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban NhaDiego
Ví dụ
- Dago's ( , , , )
- ; ... , .
- " "—, , .