Dịch

dago

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyền viên nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Ýdanh từA crewman who speaks Spanish, Portuguese, or Italian.
  2. Người gốc Nam Âudanh từA person of Southern European descent.
  3. Cụ thể hơn là một người gốc Ýdanh từA person of Italian descent, more specifically.
  4. Người Công giáodanh từA Catholic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dagoDạng gốc (base form)
  2. dagosSố nhiều (plural)
  3. dagoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dago reddanh từRượu vang đỏ rẻ tiền, kém chất lượng
dago bombdanh từLoại pháo nổ
dago dazzlerdanh từTài liệu có hình thức ấn tượng được sử dụng để xác định người mang nó có liên kết với một tổ chức chính thức nào đó, điển hình là trường đại học hoặc cao đẳng, nhằm mục đích gây ấn tượng với các quan chức cấp thấp, thường là của nước ngoài

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban NhaDiego

Ví dụ

  • Dago's ( , , , )
  • ; ... , .
  • " "—, , .

AI