Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dago red
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
eɪ
ɡ
əʊ
ˈɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Rượu vang đỏ rẻ tiền, kém chất lượng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Cheap, inferior red wine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dago red
Dạng gốc
(base form)
dago red
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rượu vang đỏ rẻ tiền
1
Rượu vang đỏ rẻ tiền
1
Rượu vang đỏ rẻ tiền