Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dagnabbit
thán từ
(interjection)
/ˌ
d
æ
ɡ
ˈ
n
æ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khốn kiếp
thán từ
goddamnit
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dadgum
damn
doggone
Ví dụ
Dagnabbit
!
I
lost
my
keys
again
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
Tiếng Tây Ban Nha
puto
Chết tiệt, khốn kiếp
diablos
Chết tiệt, khốn kiếp
maldición
Chết tiệt, khốn kiếp
AI
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp