Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dafty
danh từ
(noun)
/ˈ
d
æ
f
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc
danh từ
A daft person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dafty
Dạng gốc
(base form)
daft
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
don't
need
to
open
my
door
for
me
,
you
dafty
!
Nguồn gốc
(etymology)
daft
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevón
Người ngu ngốc
lumbrera
Người ngu ngốc, ngu ngốc, chậm chạp
baboso
Ngu ngốc, người ngu ngốc
AI
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc