Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactylology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
æ
k
t
ɪ
l
ˈ
ɒ
l
ə
dʒ
i
/
US
/ˌ
d
æ
k
t
ə
l
ˈ
ɑ
l
ə
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngôn ngôn ngữ ngón tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of the fingers and hands to communicate ideas, especially by the deaf.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fingerspelling
cheirology
maniloquism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dactylology
dactylolog
ical
Liên quan đến dactylology
tính từ
Từ liên quan
(related word)
sign language
AI
1
Ngôn ngôn ngữ ngón tay
1
Ngôn ngôn ngữ ngón tay
1
Ngôn ngôn ngữ ngón tay