Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactylological
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
d
æ
k
t
ɪ
l
ə
ˈ
l
ɒ
dʒ
ɪ
k
ə
ɫ/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dactylology
tính từ
Of or pertaining to dactylology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dactylological
Dạng gốc
(base form)
more dactylological
So sánh hơn
(comparative)
most dactylological
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
dactylology
+
-ical
AI
1
Liên quan đến dactylology
1
Liên quan đến dactylology
1
Liên quan đến dactylology