Dịch

cheirology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thể hiện các từ hoặc chữ cái bằng cách sử dụng các ngón taydanh từkhông đếm được (uncountable)The representation of words or letters by use of the fingers

Nguồn gốc (etymology)

cheirology

AI