Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheirology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thể hiện các từ hoặc chữ cái bằng cách sử dụng các ngón tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The representation of words or letters by use of the fingers
Nguồn gốc
(etymology)
cheiro
+
logy
AI
1
Việc thể hiện các từ hoặc chữ cái bằng cách sử dụng các ngón tay
1
Việc thể hiện các từ hoặc chữ cái bằng cách sử dụng các ngón tay
1
Việc thể hiện các từ hoặc chữ cái bằng cách sử dụng các ngón tay