Dịch

dacoity

danh từ (noun)
UK/dəˈkɔɪti/US

Nghĩa chính

  1. Sự cướp bócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Violent robbery carried out by a dacoit or a gang of dacoits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dacoityDạng gốc (base form)
  2. dacoitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' . , , , , .'
  • […] […] 1913.

AI